xồng xộc

xồng xộc

Một người đàn ông xồng xộc bước vào phòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dáng vẻ hung hăng, hấp tấp, vào một cách thô bạo: "xồng xộc" mô tả hành động hoặc thái độ lao vào, xông tới một cách bất ngờ, thiếu kiềm chế, thường mang tính chất đột ngột phần thô lỗ.
    • Vào một cách đường đột, không mời đến: "xồng xộc" cũng chỉ cách vào chỗ đông người hoặc không gian riêng tư không phép tắc, gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • (Anh ta lao vào phòng họp một cách thô bạo, không phép lịch sự.)
  • (Con chó lao ra ngoài một cách hung hăng, suýt gây tai nạn.)
  • (Đừng hành động hấp tấp thô bạo như vậy, hãy bước vào một cách nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xồng xộc lao vào": nhấn mạnh hành động đột ngột, mạnh mẽ.

    • Cậu xồng xộc lao vào vòng tay mẹ, khóc nức nở. (Cậu lao vào mẹ một cách đột ngột mạnh mẽ, khóc rất nhiều.)
  • "Xồng xộc đi ra": chỉ việc rời khỏi một nơi một cách thô bạo, vội vàng.

    • Sau cuộc cãi vã, anh ta xồng xộc đi ra khỏi nhà, không nói một lời. (Sau cuộc cãi vã, anh ta rời khỏi nhà một cách hung hăng vội vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Xông xáo (tính từ): dũng cảm, mạnh dạn, sẵn sàng tham gia vào mọi việcgần nghĩa nhưng tích cực hơn.

    • ấy người xông xáo trong công việc. ( ấy chủ động dũng cảm trong công việc.)
  • Xộc xệch (tính từ): lộn xộn, không gọn gàngkhác nghĩa, nhưng cùng âm "xộc".

    • Quần áo xộc xệch sau khi chạy. (Quần áo lộn xộn, không ngay ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hấp tấp: vội vàng, thiếu suy nghĩ.
  • Hung hăng: dữ dội, thô bạo.
  • Đường đột: bất ngờ, không được báo trước.
Thành ngữ liên quan
  • Xồng xộc như hổ vồ: hành động lao vào một cách dữ dội, không kiểm soát.
    • Anh ta xồng xộc như hổ vồ, làm mọi người giật mình. (Anh ta lao vào một cách hung hăng, khiến mọi người hoảng sợ.)

Từ chứa "xồng xộc"